Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

往復 (おうふく) — khứ hồi, đi và về, vãng phục

往おう復ふく khứ hồi
Tần suất #3831 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

oufuku

おうふく
Pitch おうふく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 往復

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khứ hồi
  • đi và về
  • vãng phục

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

往復する

おうふくする

往復します

おうふくします

Present negative

往復しない

おうふくしない

往復しません

おうふくしません

Past

往復した

おうふくした

往復しました

おうふくしました

Past negative

往復しなかった

おうふくしなかった

往復しませんでした

おうふくしませんでした

Te-form

往復して

おうふくして

往復しまして

おうふくしまして

Potential

往復できる

おうふくできる

往復できます

おうふくできます

Potential negative

往復できない

おうふくできない

往復できません

おうふくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.