往復 (おうふく) — khứ hồi, đi và về, vãng phục
往復
khứ hồi
Tần suất #3831
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
oufuku
おうふく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうふく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 往復
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khứ hồi
- đi và về
- vãng phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
往復する おうふくする |
往復します おうふくします |
| Present negative |
往復しない おうふくしない |
往復しません おうふくしません |
| Past |
往復した おうふくした |
往復しました おうふくしました |
| Past negative |
往復しなかった おうふくしなかった |
往復しませんでした おうふくしませんでした |
| Te-form |
往復して おうふくして |
往復しまして おうふくしまして |
| Potential |
往復できる おうふくできる |
往復できます おうふくできます |
| Potential negative |
往復できない おうふくできない |
往復できません おうふくできません |