波動 (はどう) — sóng, chuyển động sóng, ba động

どう sóng
Tần suất #5369 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hadou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sóng
  • chuyển động sóng
  • ba động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.