Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

募る (つのる) — chiêu mộ, tăng cường

募つのる chiêu mộ
Tần suất #5796 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive transitive

tsunoru

つのる
Pitch つのる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 募る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiêu mộ
  • tăng cường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

募る

つのる

募ります

つのります

Present negative

募らない

つのらない

募りません

つのりません

Past

募った

つのった

募りました

つのりました

Past negative

募らなかった

つのらなかった

募りませんでした

つのりませんでした

Te-form

募って

つのって

募りまして

つのりまして

Potential

募れる

つのれる

募れます

つのれます

Potential negative

募れない

つのれない

募れません

つのれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.