募る (つのる) — chiêu mộ, tăng cường
募る
chiêu mộ
Tần suất #5796
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
transitive
tsunoru
つのる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つのる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 募る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chiêu mộ
- tăng cường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
募る つのる |
募ります つのります |
| Present negative |
募らない つのらない |
募りません つのりません |
| Past |
募った つのった |
募りました つのりました |
| Past negative |
募らなかった つのらなかった |
募りませんでした つのりませんでした |
| Te-form |
募って つのって |
募りまして つのりまして |
| Potential |
募れる つのれる |
募れます つのれます |
| Potential negative |
募れない つのれない |
募れません つのれません |