公募 (こうぼ) — tuyển mộ công khai, công mộ
公募
tuyển mộ công khai
Tần suất #5867
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
koubo
こうぼ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうぼ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 公募
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tuyển mộ công khai
- công mộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
公募する こうぼする |
公募します こうぼします |
| Present negative |
公募しない こうぼしない |
公募しません こうぼしません |
| Past |
公募した こうぼした |
公募しました こうぼしました |
| Past negative |
公募しなかった こうぼしなかった |
公募しませんでした こうぼしませんでした |
| Te-form |
公募して こうぼして |
公募しまして こうぼしまして |
| Potential |
公募できる こうぼできる |
公募できます こうぼできます |
| Potential negative |
公募できない こうぼできない |
公募できません こうぼできません |