公募 (こうぼ) — tuyển mộ công khai, công mộ

こう tuyển mộ công khai
Tần suất #5867 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

koubo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyển mộ công khai
  • công mộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.