募金 (ぼきん) — quyên góp, gây quỹ, mộ kim
募金
quyên góp
Tần suất #4931
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
bokin
ぼきん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼきん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 募金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyên góp
- gây quỹ
- mộ kim
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
募金する ぼきんする |
募金します ぼきんします |
| Present negative |
募金しない ぼきんしない |
募金しません ぼきんしません |
| Past |
募金した ぼきんした |
募金しました ぼきんしました |
| Past negative |
募金しなかった ぼきんしなかった |
募金しませんでした ぼきんしませんでした |
| Te-form |
募金して ぼきんして |
募金しまして ぼきんしまして |
| Potential |
募金できる ぼきんできる |
募金できます ぼきんできます |
| Potential negative |
募金できない ぼきんできない |
募金できません ぼきんできません |