募金 (ぼきん) — quyên góp, gây quỹ, mộ kim

きん quyên góp
Tần suất #4931 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

bokin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyên góp
  • gây quỹ
  • mộ kim

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.