Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

続く (つづく) — tiếp diễn, nối tiếp

続つづく tiếp diễn
Tần suất #187 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

tsuzuku

つづく
Pitch つづく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 続く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp diễn
  • nối tiếp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. おなじ ことが おわらないで、ずっと ある。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

続く

つづく

続きます

つづきます

Present negative

続かない

つづかない

続きません

つづきません

Past

続いた

つづいた

続きました

つづきました

Past negative

続かなかった

つづかなかった

続きませんでした

つづきませんでした

Te-form

続いて

つづいて

続きまして

つづきまして

Potential

続ける

つづける

続けます

つづけます

Potential negative

続けない

つづけない

続けません

つづけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.