続く (つづく) — tiếp diễn, nối tiếp
tsuzuku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 続く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp diễn
- nối tiếp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- おなじ ことが おわらないで、ずっと ある。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
例えば「毎晩、日本語を一時間勉強する」という計画が続かないとします。
Tatoeba "maiban, nihongo o ichi jikan benkyou suru" to iu keikaku ga tsuzukanai to shimasu.
For example, suppose you cannot keep up a plan to study Japanese for one hour every night.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
続く つづく |
続きます つづきます |
| Present negative |
続かない つづかない |
続きません つづきません |
| Past |
続いた つづいた |
続きました つづきました |
| Past negative |
続かなかった つづかなかった |
続きませんでした つづきませんでした |
| Te-form |
続いて つづいて |
続きまして つづきまして |
| Potential |
続ける つづける |
続けます つづけます |
| Potential negative |
続けない つづけない |
続けません つづけません |