Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

続ける (つづける) — tiếp tục, kéo dài

続つづける tiếp tục
Tần suất #180 Lớp 4 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb transitive

tsuzukeru

つづける
Pitch つづける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 続ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiếp tục
  • kéo dài

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. やめないで、ずっと する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

続ける

つづける

続けます

つづけます

Present negative

続けない

つづけない

続けません

つづけません

Past

続けた

つづけた

続けました

つづけました

Past negative

続けなかった

つづけなかった

続けませんでした

つづけませんでした

Te-form

続けて

つづけて

続けまして

つづけまして

Potential

続けられる

つづけられる

続けられます

つづけられます

Potential negative

続けられない

つづけられない

続けられません

つづけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.