続ける (つづける) — tiếp tục, kéo dài
続ける
tiếp tục
Tần suất #180
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
auxiliary verb
ichidan verb
transitive
tsuzukeru
つづける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つづける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 続ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếp tục
- kéo dài
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- やめないで、ずっと する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
習慣:何度も続けて行われていること。
Shuukan: nando mo tsuzukete okonawarete iru koto.
Custom or habit: something done repeatedly over time.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
続ける つづける |
続けます つづけます |
| Present negative |
続けない つづけない |
続けません つづけません |
| Past |
続けた つづけた |
続けました つづけました |
| Past negative |
続けなかった つづけなかった |
続けませんでした つづけませんでした |
| Te-form |
続けて つづけて |
続けまして つづけまして |
| Potential |
続けられる つづけられる |
続けられます つづけられます |
| Potential negative |
続けられない つづけられない |
続けられません つづけられません |