連続 (れんぞく) — liên tục, liên tiếp

れんぞく liên tục
Tần suất #1231 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

renzoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • liên tục
  • liên tiếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.