変わる (かわる) — thay đổi, biến đổi
kawaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay đổi
- biến đổi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まえと ちがう ようすに なる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
でも、黒船だけですべてが変わったわけではありません。
De mo, kurofune dake de subete ga kawatta wake de wa arimasen.
But the Black Ships alone did not change everything.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 黒船が来る前と、来た後
+more (19) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変わる かわる |
変わります かわります |
| Present negative |
変わらない かわらない |
変わりません かわりません |
| Past |
変わった かわった |
変わりました かわりました |
| Past negative |
変わらなかった かわらなかった |
変わりませんでした かわりませんでした |
| Te-form |
変わって かわって |
変わりまして かわりまして |
| Potential |
変われる かわれる |
変われます かわれます |
| Potential negative |
変われない かわれない |
変われません かわれません |