(うち) — bên trong, nội

うち bên trong
Tần suất #194 Lớp 2 1 ký tự noun

uchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bên trong
  • nội

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.