案内 (あんない) — hướng dẫn, chỉ dẫn
annai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 案内
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hướng dẫn
- chỉ dẫn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 道や ばしょを おしえて、つれて 行く。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
ここでは食事をしてよいか、周りの様子や案内も確認します。
Koko de wa shokuji o shite yoi ka, mawari no yousu ya annai mo kakunin shimasu.
They also check their surroundings and the signs to see whether eating is allowed here.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
案内する あんないする |
案内します あんないします |
| Present negative |
案内しない あんないしない |
案内しません あんないしません |
| Past |
案内した あんないした |
案内しました あんないしました |
| Past negative |
案内しなかった あんないしなかった |
案内しませんでした あんないしませんでした |
| Te-form |
案内して あんないして |
案内しまして あんないしまして |
| Potential |
案内できる あんないできる |
案内できます あんないできます |
| Potential negative |
案内できない あんないできない |
案内できません あんないできません |