Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

案内 (あんない) — hướng dẫn, chỉ dẫn

案あん内ない hướng dẫn
Tần suất #1015 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

annai

あんない
Pitch あんない[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 案内

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hướng dẫn
  • chỉ dẫn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 道(みち)や ばしょを おしえて、つれて 行(い)く。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

案内する

あんないする

案内します

あんないします

Present negative

案内しない

あんないしない

案内しません

あんないしません

Past

案内した

あんないした

案内しました

あんないしました

Past negative

案内しなかった

あんないしなかった

案内しませんでした

あんないしませんでした

Te-form

案内して

あんないして

案内しまして

あんないしまして

Potential

案内できる

あんないできる

案内できます

あんないできます

Potential negative

案内できない

あんないできない

案内できません

あんないできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.