植える (うえる) — trồng, gieo trồng
植える
trồng
Tần suất #3646
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
transitive
ueru
うえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 植える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trồng
- gieo trồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
植える うえる |
植えます うえます |
| Present negative |
植えない うえない |
植えません うえません |
| Past |
植えた うえた |
植えました うえました |
| Past negative |
植えなかった うえなかった |
植えませんでした うえませんでした |
| Te-form |
植えて うえて |
植えまして うえまして |
| Potential |
植えられる うえられる |
植えられます うえられます |
| Potential negative |
植えられない うえられない |
植えられません うえられません |