Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

植える (うえる) — trồng, gieo trồng

植うえる trồng
Tần suất #3646 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb transitive

ueru

うえる
Pitch うえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 植える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trồng
  • gieo trồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

植える

うえる

植えます

うえます

Present negative

植えない

うえない

植えません

うえません

Past

植えた

うえた

植えました

うえました

Past negative

植えなかった

うえなかった

植えませんでした

うえませんでした

Te-form

植えて

うえて

植えまして

うえまして

Potential

植えられる

うえられる

植えられます

うえられます

Potential negative

植えられない

うえられない

植えられません

うえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.