Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動植物 (どうしょくぶつ) — plants and animals, flora and fauna

動どう植しょく物ぶつ plants and animals
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

doushokubutsu

どうしょくぶつ
Post

Ghi nhớ 動植物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • plants and animals
  • flora and fauna

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.