Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

梅干し (うめぼし) — umeboshi, pickled dried ume, pickled dried plum

梅うめ干ぼし umeboshi
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

umeboshi

うめぼし
Post

Ghi nhớ 梅干し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • umeboshi
  • pickled dried ume
  • pickled dried plum

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.