Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

物干し (ものほし) — frame for drying clothes, clotheshorse

物もの干ほし frame for drying clothes
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

monohoshi

ものほし
Post

Ghi nhớ 物干し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • frame for drying clothes
  • clotheshorse

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.