Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入梅 (にゅうばい) — entering the rainy season, beginning of the rainy season

入にゅう梅ばい entering the rainy season
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

nyuubai

にゅうばい
Post

Ghi nhớ 入梅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • entering the rainy season
  • beginning of the rainy season

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入梅する

にゅうばいする

入梅します

にゅうばいします

Present negative

入梅しない

にゅうばいしない

入梅しません

にゅうばいしません

Past

入梅した

にゅうばいした

入梅しました

にゅうばいしました

Past negative

入梅しなかった

にゅうばいしなかった

入梅しませんでした

にゅうばいしませんでした

Te-form

入梅して

にゅうばいして

入梅しまして

にゅうばいしまして

Potential

入梅できる

にゅうばいできる

入梅できます

にゅうばいできます

Potential negative

入梅できない

にゅうばいできない

入梅できません

にゅうばいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.