入梅 (にゅうばい) — entering the rainy season, beginning of the rainy season
入梅
entering the rainy season
Ghi nhớ 入梅
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- entering the rainy season
- beginning of the rainy season
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
入梅する にゅうばいする |
入梅します にゅうばいします |
| Present negative |
入梅しない にゅうばいしない |
入梅しません にゅうばいしません |
| Past |
入梅した にゅうばいした |
入梅しました にゅうばいしました |
| Past negative |
入梅しなかった にゅうばいしなかった |
入梅しませんでした にゅうばいしませんでした |
| Te-form |
入梅して にゅうばいして |
入梅しまして にゅうばいしまして |
| Potential |
入梅できる にゅうばいできる |
入梅できます にゅうばいできます |
| Potential negative |
入梅できない にゅうばいできない |
入梅できません にゅうばいできません |