産む (うむ) — sinh đẻ, sinh ra
産む
sinh đẻ
Tần suất #3003
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
umu
うむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うむ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 産む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sinh đẻ
- sinh ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
産む うむ |
産みます うみます |
| Present negative |
産まない うまない |
産みません うみません |
| Past |
産んだ うんだ |
産みました うみました |
| Past negative |
産まなかった うまなかった |
産みませんでした うみませんでした |
| Te-form |
産んで うんで |
産みまして うみまして |
| Potential |
産める うめる |
産めます うめます |
| Potential negative |
産めない うめない |
産めません うめません |