Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

産む (うむ) — sinh đẻ, sinh ra

産うむ sinh đẻ
Tần suất #3003 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

umu

うむ
Pitch うむ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 産む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sinh đẻ
  • sinh ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

産む

うむ

産みます

うみます

Present negative

産まない

うまない

産みません

うみません

Past

産んだ

うんだ

産みました

うみました

Past negative

産まなかった

うまなかった

産みませんでした

うみませんでした

Te-form

産んで

うんで

産みまして

うみまして

Potential

産める

うめる

産めます

うめます

Potential negative

産めない

うめない

産めません

うめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.