評判 (ひょうばん) — tiếng tăm, danh tiếng, lời đồn
hyouban
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 評判
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiếng tăm
- danh tiếng
- lời đồn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
評判する ひょうばんする |
評判します ひょうばんします |
| Present negative |
評判しない ひょうばんしない |
評判しません ひょうばんしません |
| Past |
評判した ひょうばんした |
評判しました ひょうばんしました |
| Past negative |
評判しなかった ひょうばんしなかった |
評判しませんでした ひょうばんしませんでした |
| Te-form |
評判して ひょうばんして |
評判しまして ひょうばんしまして |
| Potential |
評判できる ひょうばんできる |
評判できます ひょうばんできます |
| Potential negative |
評判できない ひょうばんできない |
評判できません ひょうばんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.