生産 (せいさん) — sản xuất, sinh sản
seisan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生産
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sản xuất
- sinh sản
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 食べものや ものを たくさん つくる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
この本では、トヨタの生産方式を入口にして、仕事を少しずつよくする方法を考えます。
Kono hon de wa, toyota no seisan houshiki o iriguchi ni shite, shigoto o sukoshi zutsu yoku suru houhou o kangaemasu.
In this book, we use Toyota's production system as a starting point to consider ways of gradually improving work.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (3) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生産する せいさんする |
生産します せいさんします |
| Present negative |
生産しない せいさんしない |
生産しません せいさんしません |
| Past |
生産した せいさんした |
生産しました せいさんしました |
| Past negative |
生産しなかった せいさんしなかった |
生産しませんでした せいさんしませんでした |
| Te-form |
生産して せいさんして |
生産しまして せいさんしまして |
| Potential |
生産できる せいさんできる |
生産できます せいさんできます |
| Potential negative |
生産できない せいさんできない |
生産できません せいさんできません |