促す (うながす) — thúc giục, đốc thúc, khuyến khích
促す
thúc giục
Tần suất #3077
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
unagasu
うながす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うながす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 促す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thúc giục
- đốc thúc
- khuyến khích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
促す うながす |
促します うながします |
| Present negative |
促さない うながさない |
促しません うながしません |
| Past |
促した うながした |
促しました うながしました |
| Past negative |
促さなかった うながさなかった |
促しませんでした うながしませんでした |
| Te-form |
促して うながして |
促しまして うながしまして |
| Potential |
促せる うながせる |
促せます うながせます |
| Potential negative |
促せない うながせない |
促せません うながせません |