Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

促す (うながす) — thúc giục, đốc thúc, khuyến khích

促うながす thúc giục
Tần suất #3077 2 ký tự godan verb (-su) transitive

unagasu

うながす
Pitch うながす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 促す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thúc giục
  • đốc thúc
  • khuyến khích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

促す

うながす

促します

うながします

Present negative

促さない

うながさない

促しません

うながしません

Past

促した

うながした

促しました

うながしました

Past negative

促さなかった

うながさなかった

促しませんでした

うながしませんでした

Te-form

促して

うながして

促しまして

うながしまして

Potential

促せる

うながせる

促せます

うながせます

Potential negative

促せない

うながせない

促せません

うながせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.