中国語 (ちゅうごくご) — tiếng Trung Quốc, Trung văn

ちゅうごく tiếng Trung Quốc
Tần suất #3076 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

chuugokugo

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiếng Trung Quốc
  • Trung văn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.