Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

催促 (さいそく) — pressing, urging, demanding

催さい促そく pressing
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saisoku

さいそく
Post

Ghi nhớ 催促

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pressing
  • urging
  • demanding
  • demand

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

催促する

さいそくする

催促します

さいそくします

Present negative

催促しない

さいそくしない

催促しません

さいそくしません

Past

催促した

さいそくした

催促しました

さいそくしました

Past negative

催促しなかった

さいそくしなかった

催促しませんでした

さいそくしませんでした

Te-form

催促して

さいそくして

催促しまして

さいそくしまして

Potential

催促できる

さいそくできる

催促できます

さいそくできます

Potential negative

催促できない

さいそくできない

催促できません

さいそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.