催促 (さいそく) — pressing, urging, demanding
催促
pressing
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saisoku
さいそく
Ghi nhớ 催促
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pressing
- urging
- demanding
- demand
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
催促する さいそくする |
催促します さいそくします |
| Present negative |
催促しない さいそくしない |
催促しません さいそくしません |
| Past |
催促した さいそくした |
催促しました さいそくしました |
| Past negative |
催促しなかった さいそくしなかった |
催促しませんでした さいそくしませんでした |
| Te-form |
催促して さいそくして |
催促しまして さいそくしまして |
| Potential |
催促できる さいそくできる |
催促できます さいそくできます |
| Potential negative |
催促できない さいそくできない |
催促できません さいそくできません |