Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

促成 (そくせい) — promotion of growth

促そく成せい promotion of growth
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sokusei

そくせい
Post

Ghi nhớ 促成

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • promotion of growth

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

促成する

そくせいする

促成します

そくせいします

Present negative

促成しない

そくせいしない

促成しません

そくせいしません

Past

促成した

そくせいした

促成しました

そくせいしました

Past negative

促成しなかった

そくせいしなかった

促成しませんでした

そくせいしませんでした

Te-form

促成して

そくせいして

促成しまして

そくせいしまして

Potential

促成できる

そくせいできる

促成できます

そくせいできます

Potential negative

促成できない

そくせいできない

促成できません

そくせいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.