促成 (そくせい) — promotion of growth
促成
promotion of growth
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sokusei
そくせい
Ghi nhớ 促成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- promotion of growth
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
促成する そくせいする |
促成します そくせいします |
| Present negative |
促成しない そくせいしない |
促成しません そくせいしません |
| Past |
促成した そくせいした |
促成しました そくせいしました |
| Past negative |
促成しなかった そくせいしなかった |
促成しませんでした そくせいしませんでした |
| Te-form |
促成して そくせいして |
促成しまして そくせいしまして |
| Potential |
促成できる そくせいできる |
促成できます そくせいできます |
| Potential negative |
促成できない そくせいできない |
促成できません そくせいできません |