促進 (そくしん) — thúc đẩy, xúc tiến

そくしん thúc đẩy
Tần suất #1575 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

sokushin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • xúc tiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.