Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

促進 (そくしん) — thúc đẩy, xúc tiến

促そく進しん thúc đẩy
Tần suất #1575 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

sokushin

そくしん
Pitch そくしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 促進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thúc đẩy
  • xúc tiến

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが はやく すすむ ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

促進する

そくしんする

促進します

そくしんします

Present negative

促進しない

そくしんしない

促進しません

そくしんしません

Past

促進した

そくしんした

促進しました

そくしんしました

Past negative

促進しなかった

そくしんしなかった

促進しませんでした

そくしんしませんでした

Te-form

促進して

そくしんして

促進しまして

そくしんしまして

Potential

促進できる

そくしんできる

促進できます

そくしんできます

Potential negative

促進できない

そくしんできない

促進できません

そくしんできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.