促進 (そくしん) — thúc đẩy, xúc tiến
sokushin
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 促進
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thúc đẩy
- xúc tiến
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが はやく すすむ ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
促進する そくしんする |
促進します そくしんします |
| Present negative |
促進しない そくしんしない |
促進しません そくしんしません |
| Past |
促進した そくしんした |
促進しました そくしんしました |
| Past negative |
促進しなかった そくしんしなかった |
促進しませんでした そくしんしませんでした |
| Te-form |
促進して そくしんして |
促進しまして そくしんしまして |
| Potential |
促進できる そくしんできる |
促進できます そくしんできます |
| Potential negative |
促進できない そくしんできない |
促進できません そくしんできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.