Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

薄まる (うすまる) — to become weak

薄うすまる to become weak
3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

usumaru

うすまる
Post

Ghi nhớ 薄まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to become weak

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

薄まる

うすまる

薄まります

うすまります

Present negative

薄まらない

うすまらない

薄まりません

うすまりません

Past

薄まった

うすまった

薄まりました

うすまりました

Past negative

薄まらなかった

うすまらなかった

薄まりませんでした

うすまりませんでした

Te-form

薄まって

うすまって

薄まりまして

うすまりまして

Potential

薄まれる

うすまれる

薄まれます

うすまれます

Potential negative

薄まれない

うすまれない

薄まれません

うすまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.