薄まる (うすまる) — to become weak
薄まる
to become weak
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
usumaru
うすまる
Ghi nhớ 薄まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to become weak
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
薄まる うすまる |
薄まります うすまります |
| Present negative |
薄まらない うすまらない |
薄まりません うすまりません |
| Past |
薄まった うすまった |
薄まりました うすまりました |
| Past negative |
薄まらなかった うすまらなかった |
薄まりませんでした うすまりませんでした |
| Te-form |
薄まって うすまって |
薄まりまして うすまりまして |
| Potential |
薄まれる うすまれる |
薄まれます うすまれます |
| Potential negative |
薄まれない うすまれない |
薄まれません うすまれません |