肉薄 (にくはく) — closing in on (the enemy, first place, etc.), coming close to, pressing hard
肉薄
closing in on (the enemy, first place, etc.)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
nikuhaku
にくはく
Ghi nhớ 肉薄
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- closing in on (the enemy, first place, etc.)
- coming close to
- pressing hard
- pressing hard (e.g. with a question)
- taking to task
- grilling
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
肉薄する にくはくする |
肉薄します にくはくします |
| Present negative |
肉薄しない にくはくしない |
肉薄しません にくはくしません |
| Past |
肉薄した にくはくした |
肉薄しました にくはくしました |
| Past negative |
肉薄しなかった にくはくしなかった |
肉薄しませんでした にくはくしませんでした |
| Te-form |
肉薄して にくはくして |
肉薄しまして にくはくしまして |
| Potential |
肉薄できる にくはくできる |
肉薄できます にくはくできます |
| Potential negative |
肉薄できない にくはくできない |
肉薄できません にくはくできません |