分かち (わかち) — distinction, differentiation, discrimination
分かち
distinction
Ghi nhớ 分かち
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- distinction
- differentiation
- discrimination