分かれる (わかれる) — bị chia ra, rẽ nhánh
分かれる
bị chia ra
Tần suất #2689
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
ichidan verb
intransitive
wakareru
わかれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わかれる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 分かれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị chia ra
- rẽ nhánh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
分かれる わかれる |
分かれます わかれます |
| Present negative |
分かれない わかれない |
分かれません わかれません |
| Past |
分かれた わかれた |
分かれました わかれました |
| Past negative |
分かれなかった わかれなかった |
分かれませんでした わかれませんでした |
| Te-form |
分かれて わかれて |
分かれまして わかれまして |
| Potential |
分かれられる わかれられる |
分かれられます わかれられます |
| Potential negative |
分かれられない わかれられない |
分かれられません わかれられません |