開示 (かいじ) — công bố, tiết lộ, khai thị

かい công bố
Tần suất #2690 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaiji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công bố
  • tiết lộ
  • khai thị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.