開示 (かいじ) — công bố, tiết lộ, khai thị
開示
công bố
Tần suất #2690
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaiji
かいじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開示
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công bố
- tiết lộ
- khai thị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開示する かいじする |
開示します かいじします |
| Present negative |
開示しない かいじしない |
開示しません かいじしません |
| Past |
開示した かいじした |
開示しました かいじしました |
| Past negative |
開示しなかった かいじしなかった |
開示しませんでした かいじしませんでした |
| Te-form |
開示して かいじして |
開示しまして かいじしまして |
| Potential |
開示できる かいじできる |
開示できます かいじできます |
| Potential negative |
開示できない かいじできない |
開示できません かいじできません |