Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開示 (かいじ) — công bố, tiết lộ, khai thị

開かい示じ công bố
Tần suất #2690 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaiji

かいじ
Pitch かいじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công bố
  • tiết lộ
  • khai thị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開示する

かいじする

開示します

かいじします

Present negative

開示しない

かいじしない

開示しません

かいじしません

Past

開示した

かいじした

開示しました

かいじしました

Past negative

開示しなかった

かいじしなかった

開示しませんでした

かいじしませんでした

Te-form

開示して

かいじして

開示しまして

かいじしまして

Potential

開示できる

かいじできる

開示できます

かいじできます

Potential negative

開示できない

かいじできない

開示できません

かいじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.