Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

割に (わりに) — comparatively, relatively, fairly

割わりに comparatively
Lớp 6 2 ký tự adverb expression

warini

わりに
Post

Ghi nhớ 割に

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • comparatively
  • relatively
  • fairly
  • rather
  • pretty
  • unexpectedly
  • considering ... (also as 割には)
  • for ... (also as 割には)
  • despite ... (also as 割には)
  • in spite of ... (also as 割には)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.