割合 (わりあい) — tỷ lệ, tương đối, cát hợp
割合
tỷ lệ
Tần suất #1973
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). adverb
noun
wariai
わりあい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わりあい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 割合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tỷ lệ
- tương đối
- cát hợp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぜんたいの なかで、ある ものが どのくらい あるかを あらわす かず。
- ほかと くらべて、けっこう そうだと いう ときに 言う ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).