割る (わる) — chia, bẻ, làm vỡ
割る
chia
Tần suất #3342
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ru)
transitive
waru
わる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 割る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chia
- bẻ
- làm vỡ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
割る わる |
割ります わります |
| Present negative |
割らない わらない |
割りません わりません |
| Past |
割った わった |
割りました わりました |
| Past negative |
割らなかった わらなかった |
割りませんでした わりませんでした |
| Te-form |
割って わって |
割りまして わりまして |
| Potential |
割れる われる |
割れます われます |
| Potential negative |
割れない われない |
割れません われません |