Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

割る (わる) — chia, bẻ, làm vỡ

割わる chia
Tần suất #3342 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ru) transitive

waru

わる
Pitch わる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 割る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chia
  • bẻ
  • làm vỡ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

割る

わる

割ります

わります

Present negative

割らない

わらない

割りません

わりません

Past

割った

わった

割りました

わりました

Past negative

割らなかった

わらなかった

割りませんでした

わりませんでした

Te-form

割って

わって

割りまして

わりまして

Potential

割れる

われる

割れます

われます

Potential negative

割れない

われない

割れません

われません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.