割れる (われる) — vỡ, nứt, tách ra
割れる
vỡ
Tần suất #5245
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
wareru
われる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
われる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 割れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vỡ
- nứt
- tách ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
割れる われる |
割れます われます |
| Present negative |
割れない われない |
割れません われません |
| Past |
割れた われた |
割れました われました |
| Past negative |
割れなかった われなかった |
割れませんでした われませんでした |
| Te-form |
割れて われて |
割れまして われまして |
| Potential |
割れられる われられる |
割れられます われられます |
| Potential negative |
割れられない われられない |
割れられません われられません |