Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

割れる (われる) — vỡ, nứt, tách ra

割われる vỡ
Tần suất #5245 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb intransitive

wareru

われる
Pitch われる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 割れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vỡ
  • nứt
  • tách ra

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

割れる

われる

割れます

われます

Present negative

割れない

われない

割れません

われません

Past

割れた

われた

割れました

われました

Past negative

割れなかった

われなかった

割れませんでした

われませんでした

Te-form

割れて

われて

割れまして

われまして

Potential

割れられる

われられる

割れられます

われられます

Potential negative

割れられない

われられない

割れられません

われられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.