悪口 (わるぐち) — (verbal) abuse, speaking ill of people, bad-mouthing
悪口
(verbal) abuse
Ghi nhớ 悪口
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (verbal) abuse
- speaking ill of people
- bad-mouthing
- name-calling
- slander
- abusive language
- insulting remarks