渡り (わたり) — crossing, passage, transit
渡り
crossing
2 ký tự
noun
watari
わたり
Ghi nhớ 渡り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crossing
- passage
- transit
- importing
- import
- wandering
- wanderer
- migration
- contact
- relations
- negotiations