渡航 (とこう) — xuất ngoại, độ hàng, chuyến đi nước ngoài
渡航
xuất ngoại
Tần suất #7947
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tokou
とこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 渡航
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuất ngoại
- độ hàng
- chuyến đi nước ngoài
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
渡航する とこうする |
渡航します とこうします |
| Present negative |
渡航しない とこうしない |
渡航しません とこうしません |
| Past |
渡航した とこうした |
渡航しました とこうしました |
| Past negative |
渡航しなかった とこうしなかった |
渡航しませんでした とこうしませんでした |
| Te-form |
渡航して とこうして |
渡航しまして とこうしまして |
| Potential |
渡航できる とこうできる |
渡航できます とこうできます |
| Potential negative |
渡航できない とこうできない |
渡航できません とこうできません |