Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

渡航 (とこう) — xuất ngoại, độ hàng, chuyến đi nước ngoài

渡と航こう xuất ngoại
Tần suất #7947 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tokou

とこう
Pitch とこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 渡航

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuất ngoại
  • độ hàng
  • chuyến đi nước ngoài

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

渡航する

とこうする

渡航します

とこうします

Present negative

渡航しない

とこうしない

渡航しません

とこうしません

Past

渡航した

とこうした

渡航しました

とこうしました

Past negative

渡航しなかった

とこうしなかった

渡航しませんでした

とこうしませんでした

Te-form

渡航して

とこうして

渡航しまして

とこうしまして

Potential

渡航できる

とこうできる

渡航できます

とこうできます

Potential negative

渡航できない

とこうできない

渡航できません

とこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.