Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見渡す (みわたす) — nhìn bao quát, phóng tầm mắt

見み渡わたす nhìn bao quát
Tần suất #5951 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

miwatasu

みわたす
Pitch みわたす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見渡す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhìn bao quát
  • phóng tầm mắt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見渡す

みわたす

見渡します

みわたします

Present negative

見渡さない

みわたさない

見渡しません

みわたしません

Past

見渡した

みわたした

見渡しました

みわたしました

Past negative

見渡さなかった

みわたさなかった

見渡しませんでした

みわたしませんでした

Te-form

見渡して

みわたして

見渡しまして

みわたしまして

Potential

見渡せる

みわたせる

見渡せます

みわたせます

Potential negative

見渡せない

みわたせない

見渡せません

みわたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.