見渡す (みわたす) — nhìn bao quát, phóng tầm mắt
見渡す
nhìn bao quát
Tần suất #5951
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
miwatasu
みわたす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みわたす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見渡す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhìn bao quát
- phóng tầm mắt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見渡す みわたす |
見渡します みわたします |
| Present negative |
見渡さない みわたさない |
見渡しません みわたしません |
| Past |
見渡した みわたした |
見渡しました みわたしました |
| Past negative |
見渡さなかった みわたさなかった |
見渡しませんでした みわたしませんでした |
| Te-form |
見渡して みわたして |
見渡しまして みわたしまして |
| Potential |
見渡せる みわたせる |
見渡せます みわたせます |
| Potential negative |
見渡せない みわたせない |
見渡せません みわたせません |