手渡す (てわたす) — trao tận tay, đưa tận tay

わた trao tận tay
Tần suất #6763 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

tewatasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trao tận tay
  • đưa tận tay

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.