渡す (わたす) — trao, đưa, chuyển giao
watasu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 渡す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trao
- đưa
- chuyển giao
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 手に もって いる ものを 人に あげる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「袋を、弁当を渡す場所の近くに置いてみませんか」と言いました。
"Fukuro o, bentou o watasu basho no chikaku ni oite mimasen ka" to iimashita.
She said, "Why don't we try putting the bags near the place where we hand out the bento?"
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
渡す わたす |
渡します わたします |
| Present negative |
渡さない わたさない |
渡しません わたしません |
| Past |
渡した わたした |
渡しました わたしました |
| Past negative |
渡さなかった わたさなかった |
渡しませんでした わたしませんでした |
| Te-form |
渡して わたして |
渡しまして わたしまして |
| Potential |
渡せる わたせる |
渡せます わたせます |
| Potential negative |
渡せない わたせない |
渡せません わたせません |