Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

渡す (わたす) — trao, đưa, chuyển giao

渡わたす trao
Tần suất #1746 2 ký tự godan verb (-su) transitive

watasu

わたす
Pitch わたす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 渡す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trao
  • đưa
  • chuyển giao

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 手(て)に もって いる ものを 人(ひと)に あげる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

渡す

わたす

渡します

わたします

Present negative

渡さない

わたさない

渡しません

わたしません

Past

渡した

わたした

渡しました

わたしました

Past negative

渡さなかった

わたさなかった

渡しませんでした

わたしませんでした

Te-form

渡して

わたして

渡しまして

わたしまして

Potential

渡せる

わたせる

渡せます

わたせます

Potential negative

渡せない

わたせない

渡せません

わたせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.