渡し (わたし) — sự giao hàng, bến phà, việc trao tay
渡し
sự giao hàng
Tần suất #9549
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
noun
suffix
watashi
わたし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わたし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 渡し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự giao hàng
- bến phà
- việc trao tay
Usage examples
-
店なら、客によい食事を渡し、店員が安全に働けること。
Mise nara, kyaku ni yoi shokuji o watashi, ten'in ga anzen ni hatarakeru koto.
For a shop, that means providing good food to customers and letting staff work safely.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる