Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応える (こたえる) — đáp lại, hồi đáp, đáp ứng

応こたえる đáp lại
Tần suất #2827 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb intransitive

kotaeru

こたえる
Pitch こたえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 応える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đáp lại
  • hồi đáp
  • đáp ứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応える

こたえる

応えます

こたえます

Present negative

応えない

こたえない

応えません

こたえません

Past

応えた

こたえた

応えました

こたえました

Past negative

応えなかった

こたえなかった

応えませんでした

こたえませんでした

Te-form

応えて

こたえて

応えまして

こたえまして

Potential

応えられる

こたえられる

応えられます

こたえられます

Potential negative

応えられない

こたえられない

応えられません

こたえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.