応える (こたえる) — đáp lại, hồi đáp, đáp ứng
応える
đáp lại
Tần suất #2827
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
kotaeru
こたえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こたえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 応える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đáp lại
- hồi đáp
- đáp ứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応える こたえる |
応えます こたえます |
| Present negative |
応えない こたえない |
応えません こたえません |
| Past |
応えた こたえた |
応えました こたえました |
| Past negative |
応えなかった こたえなかった |
応えませんでした こたえませんでした |
| Te-form |
応えて こたえて |
応えまして こたえまして |
| Potential |
応えられる こたえられる |
応えられます こたえられます |
| Potential negative |
応えられない こたえられない |
応えられません こたえられません |