応える (こたえる) — đáp lại, hồi đáp, đáp ứng

こたえる đáp lại
Tần suất #2827 Lớp 5 3 ký tự ichidan verb · intransitive

kotaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đáp lại
  • hồi đáp
  • đáp ứng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.