山岡 (やまおか) — Yamaoka (họ)
山岡
Yamaoka (họ)
Tần suất #9931
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật).
yamaoka
Nghĩa
- Yamaoka (họ)