Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

辞める (やめる) — từ chức, nghỉ việc

辞やめる từ chức
Tần suất #2421 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

yameru

やめる
Pitch やめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 辞める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chức
  • nghỉ việc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

辞める

やめる

辞めます

やめます

Present negative

辞めない

やめない

辞めません

やめません

Past

辞めた

やめた

辞めました

やめました

Past negative

辞めなかった

やめなかった

辞めませんでした

やめませんでした

Te-form

辞めて

やめて

辞めまして

やめまして

Potential

辞められる

やめられる

辞められます

やめられます

Potential negative

辞められない

やめられない

辞められません

やめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.