辞める (やめる) — từ chức, nghỉ việc
辞める
từ chức
Tần suất #2421
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
transitive
yameru
やめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やめる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 辞める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ chức
- nghỉ việc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
辞める やめる |
辞めます やめます |
| Present negative |
辞めない やめない |
辞めません やめません |
| Past |
辞めた やめた |
辞めました やめました |
| Past negative |
辞めなかった やめなかった |
辞めませんでした やめませんでした |
| Te-form |
辞めて やめて |
辞めまして やめまして |
| Potential |
辞められる やめられる |
辞められます やめられます |
| Potential negative |
辞められない やめられない |
辞められません やめられません |