Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

辞職 (じしょく) — từ chức, từ nhiệm

辞じ職しょく từ chức
Tần suất #7687 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jishoku

じしょく
Pitch じしょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 辞職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chức
  • từ nhiệm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

辞職する

じしょくする

辞職します

じしょくします

Present negative

辞職しない

じしょくしない

辞職しません

じしょくしません

Past

辞職した

じしょくした

辞職しました

じしょくしました

Past negative

辞職しなかった

じしょくしなかった

辞職しませんでした

じしょくしませんでした

Te-form

辞職して

じしょくして

辞職しまして

じしょくしまして

Potential

辞職できる

じしょくできる

辞職できます

じしょくできます

Potential negative

辞職できない

じしょくできない

辞職できません

じしょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.