辞退 (じたい) — từ chối, thoái lui, từ thoái
辞退
từ chối
Tần suất #8869
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jitai
じたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じたい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 辞退
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- từ chối
- thoái lui
- từ thoái
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
辞退する じたいする |
辞退します じたいします |
| Present negative |
辞退しない じたいしない |
辞退しません じたいしません |
| Past |
辞退した じたいした |
辞退しました じたいしました |
| Past negative |
辞退しなかった じたいしなかった |
辞退しませんでした じたいしませんでした |
| Te-form |
辞退して じたいして |
辞退しまして じたいしまして |
| Potential |
辞退できる じたいできる |
辞退できます じたいできます |
| Potential negative |
辞退できない じたいできない |
辞退できません じたいできません |