Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

辞退 (じたい) — từ chối, thoái lui, từ thoái

辞じ退たい từ chối
Tần suất #8869 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jitai

じたい
Pitch じたい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 辞退

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • từ chối
  • thoái lui
  • từ thoái

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

辞退する

じたいする

辞退します

じたいします

Present negative

辞退しない

じたいしない

辞退しません

じたいしません

Past

辞退した

じたいした

辞退しました

じたいしました

Past negative

辞退しなかった

じたいしなかった

辞退しませんでした

じたいしませんでした

Te-form

辞退して

じたいして

辞退しまして

じたいしまして

Potential

辞退できる

じたいできる

辞退できます

じたいできます

Potential negative

辞退できない

じたいできない

辞退できません

じたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.