小野 (おの) — Ono (họ/địa danh)

Ono (họ/địa danh)
Tần suất #4530 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

ono

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Ono (họ/địa danh)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.