装う (よそおう) — ăn mặc, giả vờ, trang sức
装う
ăn mặc
Tần suất #7376
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
yosoou
よそおう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よそおう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 装う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ăn mặc
- giả vờ
- trang sức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
装う よそおう |
装います よそおいます |
| Present negative |
装わない よそおわない |
装いません よそおいません |
| Past |
装った よそおった |
装いました よそおいました |
| Past negative |
装わなかった よそおわなかった |
装いませんでした よそおいませんでした |
| Te-form |
装って よそおって |
装いまして よそおいまして |
| Potential |
装える よそおえる |
装えます よそおえます |
| Potential negative |
装えない よそおえない |
装えません よそおえません |