Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

横たわる (よこたわる) — nằm xuống, nằm dài

横よこたわる nằm xuống
Tần suất #7242 Lớp 3 4 ký tự godan verb (-ru) intransitive

yokotawaru

よこたわる
Pitch よこたわる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 横たわる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nằm xuống
  • nằm dài

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

横たわる

よこたわる

横たわります

よこたわります

Present negative

横たわらない

よこたわらない

横たわりません

よこたわりません

Past

横たわった

よこたわった

横たわりました

よこたわりました

Past negative

横たわらなかった

よこたわらなかった

横たわりませんでした

よこたわりませんでした

Te-form

横たわって

よこたわって

横たわりまして

よこたわりまして

Potential

横たわれる

よこたわれる

横たわれます

よこたわれます

Potential negative

横たわれない

よこたわれない

横たわれません

よこたわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.