横たわる (よこたわる) — nằm xuống, nằm dài
横たわる
nằm xuống
Tần suất #7242
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
yokotawaru
よこたわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よこたわる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 横たわる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nằm xuống
- nằm dài
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
横たわる よこたわる |
横たわります よこたわります |
| Present negative |
横たわらない よこたわらない |
横たわりません よこたわりません |
| Past |
横たわった よこたわった |
横たわりました よこたわりました |
| Past negative |
横たわらなかった よこたわらなかった |
横たわりませんでした よこたわりませんでした |
| Te-form |
横たわって よこたわって |
横たわりまして よこたわりまして |
| Potential |
横たわれる よこたわれる |
横たわれます よこたわれます |
| Potential negative |
横たわれない よこたわれない |
横たわれません よこたわれません |