横切る (よこぎる) — băng qua, cắt ngang

よこ băng qua
Tần suất #8617 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

yokogiru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • băng qua
  • cắt ngang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.