横切る (よこぎる) — băng qua, cắt ngang
横切る
băng qua
Tần suất #8617
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
yokogiru
よこぎる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よこぎる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 横切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- băng qua
- cắt ngang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
横切る よこぎる |
横切ります よこぎります |
| Present negative |
横切らない よこぎらない |
横切りません よこぎりません |
| Past |
横切った よこぎった |
横切りました よこぎりました |
| Past negative |
横切らなかった よこぎらなかった |
横切りませんでした よこぎりませんでした |
| Te-form |
横切って よこぎって |
横切りまして よこぎりまして |
| Potential |
横切れる よこぎれる |
横切れます よこぎれます |
| Potential negative |
横切れない よこぎれない |
横切れません よこぎれません |