Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

横切る (よこぎる) — băng qua, cắt ngang

横よこ切ぎる băng qua
Tần suất #8617 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

yokogiru

よこぎる
Pitch よこぎる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 横切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • băng qua
  • cắt ngang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

横切る

よこぎる

横切ります

よこぎります

Present negative

横切らない

よこぎらない

横切りません

よこぎりません

Past

横切った

よこぎった

横切りました

よこぎりました

Past negative

横切らなかった

よこぎらなかった

横切りませんでした

よこぎりませんでした

Te-form

横切って

よこぎって

横切りまして

よこぎりまして

Potential

横切れる

よこぎれる

横切れます

よこぎれます

Potential negative

横切れない

よこぎれない

横切れません

よこぎれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.