Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

横行 (おうこう) — hoành hành, lan tràn, tung hoành

横おう行こう hoành hành
Tần suất #9556 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

oukou

おうこう
Pitch おうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 横行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hoành hành
  • lan tràn
  • tung hoành

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

横行する

おうこうする

横行します

おうこうします

Present negative

横行しない

おうこうしない

横行しません

おうこうしません

Past

横行した

おうこうした

横行しました

おうこうしました

Past negative

横行しなかった

おうこうしなかった

横行しませんでした

おうこうしませんでした

Te-form

横行して

おうこうして

横行しまして

おうこうしまして

Potential

横行できる

おうこうできる

横行できます

おうこうできます

Potential negative

横行できない

おうこうできない

横行できません

おうこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.