横行 (おうこう) — hoành hành, lan tràn, tung hoành
横行
hoành hành
Tần suất #9556
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
oukou
おうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 横行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hoành hành
- lan tràn
- tung hoành
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
横行する おうこうする |
横行します おうこうします |
| Present negative |
横行しない おうこうしない |
横行しません おうこうしません |
| Past |
横行した おうこうした |
横行しました おうこうしました |
| Past negative |
横行しなかった おうこうしなかった |
横行しませんでした おうこうしませんでした |
| Te-form |
横行して おうこうして |
横行しまして おうこうしまして |
| Potential |
横行できる おうこうできる |
横行できます おうこうできます |
| Potential negative |
横行できない おうこうできない |
横行できません おうこうできません |