横行 (おうこう) — hoành hành, lan tràn, tung hoành

おうこう hoành hành
Tần suất #9556 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

oukou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hoành hành
  • lan tràn
  • tung hoành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.